Các thông số kỹ thuật cần biết khi chọn mua Chiller công nghiệp

Khi đầu tư vào một hệ thống làm lạnh công nghiệp, việc lựa chọn một chiếc Chiller phù hợp là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành và chi phí lâu dài. Để đưa ra quyết định chính xác, bạn cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật quan trọng của máy. Dưới đây là những thông số cơ bản và cần thiết mà bạn phải xem xét.

 

1. Công suất lạnh (Cooling Capacity)

Đây là thông số quan trọng nhất, cho biết khả năng làm lạnh của Chiller. Công suất lạnh phải phù hợp với nhu cầu giải nhiệt thực tế của dự án. Nếu công suất quá thấp, Chiller sẽ không đủ khả năng làm lạnh, dẫn đến quá tải và giảm tuổi thọ. Ngược lại, công suất quá cao sẽ gây lãng phí chi phí đầu tư ban đầu.

  • Đơn vị: Thường được đo bằng RT (Refrigeration Tons), kW (kilowatt) hoặc BTU/h (British Thermal Unit per hour).
  • Cách tính: Dựa trên tải nhiệt của các thiết bị cần giải nhiệt, diện tích làm mát và điều kiện môi trường. Việc tính toán chính xác cần sự hỗ trợ của các chuyên gia HVAC.

 

2. Hiệu suất năng lượng (Energy Efficiency)

 

Hiệu suất năng lượng là yếu tố quyết định chi phí vận hành hàng tháng của Chiller. Chiller có hiệu suất cao hơn sẽ tiêu tốn ít điện năng hơn để tạo ra cùng một lượng lạnh.

  • Đơn vị: Thường được biểu thị bằng EER (Energy Efficiency Ratio) hoặc COP (Coefficient of Performance) khi tải toàn phần, và IPLV (Integrated Part-Load Value) hoặc NPLV (Non-Standard Part-Load Value) khi tải bán phần.
  • Ý nghĩa:
    • EER/COP: Chỉ số hiệu suất khi Chiller chạy hết công suất. Chỉ số càng cao, máy càng tiết kiệm điện.
    • IPLV/NPLV: Chỉ số hiệu suất khi Chiller hoạt động ở các mức tải khác nhau. Thông số này rất quan trọng vì hầu hết Chiller không phải lúc nào cũng chạy 100% công suất.

 

3. Loại máy nén (Compressor Type)

Máy nén là “trái tim” của Chiller, ảnh hưởng đến hiệu suất, độ ồn và tuổi thọ của máy. Có ba loại máy nén phổ biến:

  • Piston: Phổ biến trong các Chiller công suất nhỏ và trung bình, nhưng độ ồn cao hơn.
  • Trục vít (Screw): Hiệu suất cao, hoạt động ổn định và bền bỉ. Thường dùng cho các Chiller có công suất lớn.
  • Ly tâm (Centrifugal): Dùng cho các Chiller công suất rất lớn (trên 500 RT), hiệu suất năng lượng cao nhất.

 

4. Phương pháp giải nhiệt (Condenser Type)

 

Như đã so sánh, phương pháp giải nhiệt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chi phí lắp đặt.

  • Giải nhiệt nước (Water Cooled): Hiệu suất cao, tiết kiệm điện, phù hợp với hệ thống công suất lớn.
  • Giải nhiệt gió (Air Cooled): Lắp đặt đơn giản, phù hợp với các hệ thống nhỏ và trung bình, không gian hạn chế.

 

5. Loại môi chất lạnh (Refrigerant)

Sự phát triển của công nghệ đã tạo ra các loại môi chất lạnh thân thiện với môi trường hơn.

  • Lưu ý: Hãy chọn các loại môi chất lạnh có chỉ số GWP (Global Warming Potential – Tiềm năng nóng lên toàn cầu) thấp như R410A, R134a hoặc R1234ze để tuân thủ các quy định về môi trường.

Việc nắm vững các thông số trên sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với nhà cung cấp và đưa ra quyết định đầu tư chính xác, đảm bảo hệ thống Chiller hoạt động ổn định và hiệu quả nhất.

Contact Me on Zalo